strictly speaking

strictly speaking

Strictly speaking, a tomato is a fruit, not a vegetable.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - "Strictly speaking" có nghĩa "nói một cách chính xác" hoặc "nói đúng ra", dùng để chỉ một tuyên bố hoặc nhận xét dựa trên các quy tắc nghiêm ngặt, định nghĩa chính xác, hoặc sự thật khách quan, thường nhấn mạnh rằng điều đang nói là đúng theo nghĩa đen hoặc chuẩn mực, nhưng có thể khác với cách hiểu thông thường.

dụ sử dụng
  • (Nói một cách chính xác, cà chua một loại quả, không phải rau củ.)
  • (Nói đúng ra, họ không phải vợ chồng họ chưa bao giờ một lễ cưới hợp pháp.)
  • (Nói một cách nghiêm ngặt, bạn không nên sử dụng điện thoại trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strictly speaking" thường được đặtđầu câu hoặc giữa câu, được ngăn cách bằng dấu phẩy, để giới thiệu một quan điểm chính xác hoặc hạn chế phạm vi của một phát biểu.
    • The building is, strictly speaking, not safe for occupancy. (Tòa nhà, nói một cách chính xác, không an toàn để ở.)
  • "Strictly speaking" cũng có thể được dùng để sửa lại một nhận định chung chung hoặc không chính xác.
    • He is a genius, but strictly speaking, his IQ is just above average. (Anh ấy một thiên tài, nhưng nói đúng ra, chỉ số IQ của anh ấy chỉ trên trung bình một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • Strict (tính từ): nghiêm ngặt, chính xác.
    • We need strict rules. (Chúng ta cần các quy tắc nghiêm ngặt.)
  • Strictness (danh từ): sự nghiêm ngặt, tính chính xác.
    • The strictness of the law is important. (Sự nghiêm ngặt của luật pháp quan trọng.)
  • Broadly speaking (trạng từ): nói một cách rộng rãi (trái nghĩa với "strictly speaking").
    • Broadly speaking, all animals need food. (Nói một cách rộng rãi, tất cả động vật đều cần thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Properly speaking: nói một cách đúng đắn.
    • Properly speaking, this is not a job offer. (Nói một cách đúng đắn, đây không phải lời đề nghị việc làm.)
  • In fact: thực tế .
    • In fact, he arrived early. (Thực tế , anh ấy đến sớm.)
  • Technically: về mặt kỹ thuật, chính xác.
    • Technically, you are correct. (Về mặt kỹ thuật, bạn đúng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to: tuân thủ, bám sát.
    • Strictly speaking, you must stick to the rules. (Nói một cách nghiêm ngặt, bạn phải tuân thủ các quy tắc.)
  • Come down to: quy về, tóm lại.
    • Strictly speaking, it comes down to a matter of trust. (Nói một cách chính xác, vấn đề quy về lòng tin.)
Thành ngữ liên quan
  • To be precise: để chính xác hơn.
    • He is a scientist, or to be precise, a physicist. (Anh ấy nhà khoa học, hay nói chính xác hơn, một nhà vật .)
  • In the strict sense: theo nghĩa chính xác.
    • In the strict sense, this is not a crime. (Theo nghĩa chính xác, đây không phải tội phạm.)